đắng cay

đắng cay

Vị thuốc nam này thật đắng cay, khó uống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị đắng cay hòa lẫn: Chỉ cảm giác về vị giác, vừa đắng vừa cay, thường khó chịu.
    • Chỉ sự đau đớn, tủi nhục, gian khổ trong tâm hồn: Dùng để diễn tả những trải nghiệm, cảm xúc hay ký ức đau buồn, xót xa đầy khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vị thuốc nam này thật đắng cay, khó uống. (Vị của loại thuốc nam này vừa đắng vừa cay, rất khó uống.)
    • Những năm tháng chiến tranh để lại trong lòng những ký ức đắng cay. (Những năm tháng chiến tranh để lại trong lòng những ký ức đau buồn, xót xa.)
    • Anh ấy đã trải qua một mối tình đắng cay. (Anh ấy đã trải qua một mối tình đầy đau khổ thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngậm đắng nuốt cay": Thành ngữ chỉ việc cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng những điều khổ sở, cay đắng không thể hoặc không dám phản kháng.

    • con cái, đã ngậm đắng nuốt cay suốt bao năm trời. ( con cái, đã cam chịu mọi khổ cực suốt bao năm trời.)
  • "Cay đắng": Đây biến thể thông dụng hơn của "đắng cay", có nghĩa tương tự thường được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết.

    • Bài học cay đắng ấy khiến anh trưởng thành hơn. (Bài học đau đớn, xót xa ấy khiến anh trưởng thành hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cay đắng (tính từ): Nghĩa giống hệt "đắng cay", hình thức sử dụng phổ biến nhất.
  • Đắng (tính từ): Chỉ riêng vị đắng, hoặc nghĩa bóng chỉ sự đau xót, chua chát (nhưng ít mãnh liệt hơn "đắng cay").
    • Vị cà phê này hơi đắng.
    • Nụ cười đắng.
  • Cay (tính từ): Chỉ riêng vị cay (của ớt, tiêu), hoặc nghĩa bóng chỉ sự xót xa, căm tức.
    • Ớt này cay quá.
    • Lời nói cay độc.
Từ đồng nghĩa
  • Chua xót: Đau đớn, thương tâm (thiên về cảm xúc thương cảm).
  • Xót xa: Cảm thấy đau lòng, tiếc nuối.
  • Ngậm ngùi: Cảm giác buồn , thương cảm xen lẫn tiếc nuối (thường nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ngọt ngào: vị ngọt; nghĩa bóng chỉ sự êm dịu, hạnh phúc, dễ chịu.
  • Tươi sáng: Rạng rỡ, vui vẻ, đầy hy vọng (trái nghĩa với nghĩa bóng đau buồn).
Thành ngữ liên quan
  • "Ngậm đắng nuốt cay": (Như đã giải thíchmục trên).
  • "Cay nghiệt": Chỉ sự khắc nghiệt, tàn nhẫn đến mức gây ra đau đớn, xót xa (thường dùng cho hoàn cảnh, số phận).
    • Số phận thật cay nghiệt.
  • "Đắng lòng": Làm cho lòng dạ đau xót, chua chát.
    • Câu chuyện ấy nghe thật đắng lòng.