đắng cay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị đắng và cay hòa lẫn: Chỉ cảm giác về vị giác, vừa đắng vừa cay, thường khó chịu.
- Chỉ sự đau đớn, tủi nhục, gian khổ trong tâm hồn: Dùng để diễn tả những trải nghiệm, cảm xúc hay ký ức đau buồn, xót xa và đầy khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị thuốc nam này thật đắng cay, khó uống. (Vị của loại thuốc nam này vừa đắng vừa cay, rất khó uống.)
- Những năm tháng chiến tranh để lại trong lòng bà những ký ức đắng cay. (Những năm tháng chiến tranh để lại trong lòng bà những ký ức đau buồn, xót xa.)
- Anh ấy đã trải qua một mối tình đắng cay. (Anh ấy đã trải qua một mối tình đầy đau khổ và thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngậm đắng nuốt cay": Thành ngữ chỉ việc cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng những điều khổ sở, cay đắng mà không thể hoặc không dám phản kháng.
- Vì con cái, bà đã ngậm đắng nuốt cay suốt bao năm trời. (Vì con cái, bà đã cam chịu mọi khổ cực suốt bao năm trời.)
"Cay đắng": Đây là biến thể thông dụng hơn của "đắng cay", có nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Bài học cay đắng ấy khiến anh trưởng thành hơn. (Bài học đau đớn, xót xa ấy khiến anh trưởng thành hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cay đắng (tính từ): Nghĩa giống hệt "đắng cay", là hình thức sử dụng phổ biến nhất.
- Đắng (tính từ): Chỉ riêng vị đắng, hoặc nghĩa bóng chỉ sự đau xót, chua chát (nhưng ít mãnh liệt hơn "đắng cay").
- Vị cà phê này hơi đắng.
- Nụ cười đắng.
- Cay (tính từ): Chỉ riêng vị cay (của ớt, tiêu), hoặc nghĩa bóng chỉ sự xót xa, căm tức.
- Ớt này cay quá.
- Lời nói cay độc.
Từ đồng nghĩa
- Chua xót: Đau đớn, thương tâm (thiên về cảm xúc thương cảm).
- Xót xa: Cảm thấy đau lòng, tiếc nuối.
- Ngậm ngùi: Cảm giác buồn bã, thương cảm xen lẫn tiếc nuối (thường nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
- Ngọt ngào: Có vị ngọt; nghĩa bóng chỉ sự êm dịu, hạnh phúc, dễ chịu.
- Tươi sáng: Rạng rỡ, vui vẻ, đầy hy vọng (trái nghĩa với nghĩa bóng đau buồn).
Thành ngữ liên quan
- "Ngậm đắng nuốt cay": (Như đã giải thích ở mục trên).
- "Cay nghiệt": Chỉ sự khắc nghiệt, tàn nhẫn đến mức gây ra đau đớn, xót xa (thường dùng cho hoàn cảnh, số phận).
- Số phận thật cay nghiệt.
- "Đắng lòng": Làm cho lòng dạ đau xót, chua chát.
- Câu chuyện ấy nghe thật đắng lòng.